베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cong vênh" (1)
cong vênh
영어
형용사warped, bent, distorted
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
관련 단어 "cong vênh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cong vênh" (1)
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
